VIETNAMESE
Giấu mình
giấu mình, ẩn nấp
ENGLISH
Hide oneself
/haɪd wʌnˈsɛlf/
Hide oneself, Seclude
Giấu mình là hành động trốn tránh, ẩn mình để không bị phát hiện.
Ví dụ
1.
Anh ấy quyết định giấu mình trong rừng.
Cô ấy thường giấu mình mỗi khi cảm thấy căng thẳng.
2.
1. He decided to hide himself in the woods. 2.
She often hides herself away when feeling stressed.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hide oneself khi nói hoặc viết nhé!
Hide oneself in – Giấu mình trong
Ví dụ:
He hid himself in the attic to avoid being found.
(Anh ấy giấu mình trong gác mái để tránh bị phát hiện.)
Hide oneself from – Trốn tránh khỏi
Ví dụ:
She tried to hide herself from the crowd after the embarrassing incident.
(Cô ấy cố gắng trốn tránh khỏi đám đông sau sự cố xấu hổ.)
Hide oneself behind – Che giấu mình sau
Ví dụ:
He hid himself behind a tree to avoid being seen.
(Anh ấy trốn sau một cái cây để tránh bị nhìn thấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết