VIETNAMESE
chịu lực
bền, chịu nặng
ENGLISH
Load-bearing
/loʊd ˈbeərɪŋ/
Weight-resistant, Strong
Chịu lực là khả năng chịu đựng sức nặng hoặc áp lực.
Ví dụ
1.
Cây cầu này được thiết kế để chịu lực.
Các cột là những cấu trúc chịu lực.
2.
This bridge is designed to be load-bearing.
The columns are load-bearing structures.
Ghi chú
Từ Load-bearing là một từ ghép của load (tải trọng) và bearing (chịu đựng, nâng đỡ). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Weight-bearing – Chịu trọng lượng
Ví dụ:
The bridge is designed to be weight-bearing for heavy vehicles.
(Cây cầu được thiết kế để chịu trọng lượng của các phương tiện hạng nặng.)
Stress-bearing – Chịu áp lực
Ví dụ:
The material used in the structure is highly stress-bearing.
(Vật liệu được sử dụng trong cấu trúc có khả năng chịu áp lực cao.)
Shock-bearing – Chịu va đập
Ví dụ:
The helmet is made of shock-bearing material for better protection.
(Chiếc mũ bảo hiểm được làm từ vật liệu chịu va đập để bảo vệ tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết