VIETNAMESE
nhiễm phèn
đất nhiễm mặn, đất nhiễm phèn
ENGLISH
saline-affected
/ˈseɪ.laɪn əˈfek.tɪd/
saline soil, salt-affected soil
Nhiễm phèn là hiện tượng đất hoặc nước bị ảnh hưởng bởi chất phèn.
Ví dụ
1.
Đất nhiễm phèn không phù hợp cho hầu hết các loại cây trồng.
The saline-affected land is unsuitable for most crops.
2.
Cây cối khó phát triển ở những khu vực nhiễm phèn.
Plants struggle to grow in saline-affected areas.
Ghi chú
Từ nhiễm phèn là một từ vựng thuộc lĩnh vực môi trường và khoa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Acidification - Axit hóa
Ví dụ: The soil is undergoing acidification due to the presence of sulfur.
(Đất đang bị axit hóa do sự hiện diện của lưu huỳnh.)
Salinization - Nhiễm mặn
Ví dụ: Salinization of the soil can decrease agricultural productivity.
(Nhiễm mặn đất có thể làm giảm năng suất nông nghiệp.)
Contamination - Ô nhiễm
Ví dụ: The water source was found to be contaminated with heavy metals.
(Nguồn nước được phát hiện bị ô nhiễm bởi kim loại nặng.)
Pollution - Ô nhiễm
Ví dụ: Pollution from industrial waste affects the local ecosystem.
(Ô nhiễm từ chất thải công nghiệp ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.)
Eutrophication - Sự phú dưỡng
Ví dụ: Eutrophication of water bodies leads to algae blooms.
(Sự phú dưỡng của các vùng nước dẫn đến sự phát triển của tảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết