VIETNAMESE
phát triển mạnh
tăng trưởng nhanh chóng
ENGLISH
rapid growth
/ˈræp.ɪd ɡrəʊθ/
swift expansion, rapid development
Phát triển mạnh là sự tăng trưởng nhanh và ấn tượng.
Ví dụ
1.
Thành phố đã chứng kiến sự phát triển mạnh về cơ sở hạ tầng trong suốt thập kỷ qua.
The city has seen rapid growth in its infrastructure over the past decade.
2.
Sự phát triển mạnh trong ngành công nghệ đã tạo ra nhiều việc làm mới.
Rapid growth in the tech sector has created many new jobs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rapid growth nhé!
Accelerated growth - Tăng trưởng nhanh chóng, diễn ra nhanh hơn bình thường.
Phân biệt:
Accelerated growth nhấn mạnh vào sự tăng tốc của quá trình phát triển, trong khi Rapid growth chỉ sự phát triển nhanh, nhưng có thể không có sự tăng tốc cụ thể.
Ví dụ:
The company experienced accelerated growth due to new technologies.
(Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng nhờ công nghệ mới.)
Exponential growth - Tăng trưởng theo cấp số mũ, gia tăng rất nhanh trong thời gian ngắn.
Phân biệt:
Exponential growth nhấn mạnh vào sự gia tăng nhanh chóng theo một tỷ lệ rất cao, trong khi Rapid growth chỉ sự phát triển nhanh mà không nhất thiết phải theo cấp số mũ.
Ví dụ:
The business saw exponential growth in its first year.
(Doanh nghiệp đã chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số mũ trong năm đầu tiên.)
Swift growth - Tăng trưởng nhanh, đạt được sự phát triển trong thời gian ngắn.
Phân biệt:
Swift growth chỉ sự nhanh chóng trong tăng trưởng, thường được dùng trong bối cảnh thời gian ngắn, còn Rapid growth có thể bao hàm cả thời gian dài hơn.
Ví dụ:
The team achieved swift growth within six months.
(Đội ngũ đã đạt được sự phát triển nhanh chóng trong sáu tháng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết