VIETNAMESE

sự căng

sự căng thẳng, áp lực

word

ENGLISH

tension

  
NOUN

/ˈtɛnʃən/

strain, stress

Sự căng là trạng thái bị kéo căng, bị áp lực hoặc chịu sự căng thẳng.

Ví dụ

1.

Có rất nhiều sự căng thẳng trong suốt buổi đàm phán.

Sự căng thẳng trong phòng là rõ rệt.

2.

There was a lot of tension during the negotiation.

The tension in the room was palpable.

Ghi chú

Căng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Căng nhé! check Nghĩa 1: Sự căng thẳng về cảm xúc hoặc tâm lý. Tiếng Anh: Tension Ví dụ: There was noticeable tension in the room during the meeting. (Có sự căng thẳng rõ rệt trong phòng trong suốt cuộc họp.) check Nghĩa 3: Sự căng trong mối quan hệ, xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm. Tiếng Anh: Strain, Conflict Ví dụ: There was a great deal of strain between the two countries after the disagreement. (Có sự căng thẳng lớn giữa hai quốc gia sau sự bất đồng ý kiến.)