VIETNAMESE

chậm rãi

từ tốn, thong thả

word

ENGLISH

Slowly

  
ADV

/ˈsloʊli/

Gradually, Leisurely

Chậm rãi là hành động diễn ra với tốc độ chậm, không vội vàng.

Ví dụ

1.

Cô ấy đi chậm rãi để tận hưởng phong cảnh.

Anh ấy nói chậm rãi để đảm bảo mọi người hiểu.

2.

She walked slowly to enjoy the scenery.

He spoke slowly to ensure everyone understood.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slowly nhé! check Gradually – Dần dần Phân biệt: Gradually ám chỉ sự thay đổi hoặc tiến triển từ từ theo thời gian, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn Slowly. Ví dụ: She is gradually improving her skills. (Cô ấy đang dần cải thiện kỹ năng của mình.) check Sluggishly – Chậm chạp Phân biệt: Sluggishly nhấn mạnh sự chậm chạp, thiếu năng lượng hoặc động lực, mang sắc thái tiêu cực hơn Slowly. Ví dụ: He sluggishly got out of bed after a long night. (Anh ấy chậm chạp ra khỏi giường sau một đêm dài.) check Leisurely – Từ tốn, thong thả Phân biệt: Leisurely ám chỉ sự chậm rãi nhưng thoải mái và không vội vàng, mang sắc thái tích cực hơn Slowly. Ví dụ: They walked leisurely through the park. (Họ đi bộ thong thả qua công viên.)