VIETNAMESE
nhàu nát
nhăn nheo, xộc xệch
ENGLISH
crumpled
/ˈkrʌm.pl̩d/
wrinkled, disheveled
Nhàu nát là trạng thái nhăn nhúm, hỏng hóc hoặc bị bóp méo.
Ví dụ
1.
Tờ giấy bị nhàu nát và bị vứt vào thùng rác.
The paper was crumpled and thrown in the trash.
2.
Cô ấy tìm thấy một lá thư nhàu nát ở góc phòng.
She found a crumpled letter in the corner of the room.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Crumpled khi nói hoặc viết nhé!
crumpled paper – giấy nhăn nheo
Ví dụ: He threw the crumpled paper into the trash can.
(Anh ấy ném tờ giấy nhăn nheo vào thùng rác.)
crumpled clothes – quần áo nhăn nheo
Ví dụ: She picked up the crumpled clothes from the floor and ironed them.
(Cô ấy nhặt quần áo nhăn nheo từ sàn và là chúng.)
crumpled face – gương mặt nhăn nhó
Ví dụ: His crumpled face showed how stressed he was.
(Gương mặt nhăn nhó của anh ấy thể hiện rõ sự căng thẳng.)
crumpled napkin – khăn ăn nhăn nheo
Ví dụ: She accidentally left a crumpled napkin on the table.
(Cô ấy vô tình để lại một chiếc khăn ăn nhăn nheo trên bàn.)
crumpled map – bản đồ nhăn nheo
Ví dụ: He pulled out a crumpled map from his bag to check the route.
(Anh ấy lấy ra một bản đồ nhăn nheo từ trong túi để kiểm tra tuyến đường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết