VIETNAMESE
ở tầng dưới
dưới tầng, tầng dưới
ENGLISH
downstairs
/ˌdaʊnˈsteəz/
on the lower floor
Ở tầng dưới là vị trí trong các tầng thấp hơn của một tòa nhà.
Ví dụ
1.
Phòng khách ở tầng dưới, còn phòng ngủ ở tầng trên.
The living room is downstairs, and the bedrooms are upstairs.
2.
Nhà bếp ở tầng dưới, gần phòng khách.
The kitchen is downstairs, near the living room.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ downstairs khi nói hoặc viết nhé!
Go downstairs – Đi xuống tầng dưới
Ví dụ: I heard a noise and decided to go downstairs to check.
(Tôi nghe thấy tiếng động và quyết định đi xuống tầng dưới để kiểm tra.)
Come downstairs – Xuống tầng dưới
Ví dụ: She came downstairs for breakfast.
(Cô ấy xuống tầng dưới để ăn sáng.)
Downstairs neighbor – Hàng xóm tầng dưới
Ví dụ: Our downstairs neighbor complained about the noise.
(Người hàng xóm tầng dưới của chúng tôi phàn nàn về tiếng ồn.)
Downstairs bathroom – Phòng tắm tầng dưới
Ví dụ: The downstairs bathroom is next to the kitchen.
(Phòng tắm tầng dưới nằm cạnh nhà bếp.)
Downstairs window – Cửa sổ tầng dưới
Ví dụ: The downstairs window offers a view of the garden.
(Cửa sổ tầng dưới nhìn ra khu vườn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết