VIETNAMESE

phát triển kinh tế

sự phát triển kinh tế

word

ENGLISH

economic development

  
NOUN

/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk dɪˈvɛl.əpmənt/

economic growth, prosperity

Phát triển kinh tế là sự tăng trưởng và mở rộng của nền kinh tế.

Ví dụ

1.

Chính phủ đang tập trung vào phát triển kinh tế để nâng cao mức sống.

The government is focusing on economic development to improve living standards.

2.

Phát triển kinh tế là yếu tố then chốt để giảm nghèo trong khu vực.

Economic development is key to reducing poverty in the region.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Economic development nhé! check Economic growth - Tăng trưởng kinh tế, thể hiện sự gia tăng sản lượng và thu nhập. Phân biệt: Economic growth nhấn mạnh sự gia tăng sản xuất, thu nhập và GDP, trong khi Economic development bao gồm cả các yếu tố xã hội như phúc lợi và chất lượng cuộc sống. Ví dụ: The country experienced rapid economic growth last year. (Đất nước này đã có mức tăng trưởng kinh tế nhanh chóng vào năm ngoái.) check Industrial development - Phát triển công nghiệp, một phần quan trọng của phát triển kinh tế. Phân biệt: Industrial development chỉ tập trung vào sự phát triển của ngành công nghiệp, trong khi Economic development bao gồm cả các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Ví dụ: The government is investing in industrial development to boost employment. (Chính phủ đang đầu tư vào phát triển công nghiệp để tăng việc làm.) check Financial advancement - Tiến bộ tài chính, phát triển kinh tế từ góc độ tài chính. Phân biệt: Financial advancement nhấn mạnh sự cải thiện trong hệ thống tài chính và đầu tư, trong khi Economic development có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phúc lợi xã hội. Ví dụ: Better banking systems contribute to financial advancement. (Hệ thống ngân hàng tốt hơn góp phần vào sự tiến bộ tài chính.)