VIETNAMESE

nhẹ hơn

nhẹ hơn, thanh thoát

word

ENGLISH

lighter

  
ADJ

/ˈlaɪ.tər/

less heavy, airier

Nhẹ hơn là ít nặng hơn so với vật hoặc trạng thái trước.

Ví dụ

1.

Cái túi này nhẹ hơn tôi tưởng.

This bag is lighter than I expected.

2.

Cái hộp cảm thấy nhẹ hơn nhiều khi bạn lấy đi những món đồ nặng.

The box feels much lighter once you remove the heavy items.

Ghi chú

Lighter là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Lighter nhé! check Nghĩa 1: Thiết bị tạo ra ngọn lửa để đốt cháy vật gì đó. Ví dụ: He lit the candle with a lighter. (Anh ấy thắp nến bằng một chiếc bật lửa.) check Nghĩa 2: Cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu hơn sau khi giải quyết vấn đề. Ví dụ: She felt lighter after telling her friend about her troubles. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi kể cho bạn cô ấy nghe về những rắc rối của mình.) check Nghĩa 3: Một loại phương tiện nhẹ để di chuyển trên nước. Ví dụ: The lighter was used to transport goods across the river. (Chiếc thuyền nhẹ được sử dụng để vận chuyển hàng hóa qua sông.)