VIETNAMESE
Điều biến
Chuyển đổi thông tin
ENGLISH
Modulation
/mɒdjʊˈleɪʃən/
Transmission, Adjustment
Điều biến là quá trình chuyển đổi thông tin dạng số thành sóng âm chứa cùng thông tin đó.
Ví dụ
1.
Quá trình điều biến được thực hiện hoàn hảo.
Điều biến cải thiện chất lượng tín hiệu.
2.
The modulation was done perfectly.
Modulation improves signal quality.
Ghi chú
Từ modulation là một từ vựng thuộc nhiều lĩnh vực như âm nhạc và kỹ thuật điện tử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Key Change – Chuyển giọng
Ví dụ:
The song features a smooth key change from C major to G major.
(Bài hát có một sự chuyển giọng mượt mà từ C trưởng sang G trưởng.)
Pitch Adjustment – Điều chỉnh cao độ
Ví dụ:
Modulation in singing helps maintain pitch accuracy.
(Điều chỉnh cao độ trong hát giúp duy trì độ chính xác của cao độ.)
Amplitude Modulation (AM) – Điều chế biên độ
Ví dụ:
AM radio uses amplitude modulation to encode audio signals.
(Radio AM sử dụng điều chế biên độ để mã hóa tín hiệu âm thanh.)
Frequency Modulation (FM) – Điều chế tần số
Ví dụ:
FM is known for its high-quality sound compared to AM.
(FM được biết đến với chất lượng âm thanh cao hơn so với AM.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết