VIETNAMESE

gỡ rối

giải quyết, tháo gỡ

word

ENGLISH

Unravel

  
VERB

/ʌnˈrævəl/

untangle, solve

Gỡ rối là tháo gỡ các vấn đề phức tạp hoặc khó khăn.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã gỡ rối bí ẩn trong câu chuyện.

Anh ấy đã gỡ rối vấn đề phức tạp.

2.

She unraveled the mystery in the story.

He unraveled the complicated problem.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unravel nhé! check Untangle – Gỡ rối Phân biệt: Untangle tập trung vào việc gỡ các vật bị rối, gần với Unravel nhưng thường chỉ các vật thể vật lý như dây hoặc tóc. Ví dụ: She patiently untangled the necklace. (Cô ấy kiên nhẫn gỡ rối sợi dây chuyền.) check Decipher – Giải mã Phân biệt: Decipher liên quan đến việc hiểu một điều khó khăn hoặc mã hóa, khác với Unravel vốn có thể chỉ cả sự rối rắm vật lý và trừu tượng. Ví dụ: He struggled to decipher the ancient script. (Anh ấy cố gắng giải mã văn bản cổ.) check Solve – Giải quyết Phân biệt: Solve tập trung vào tìm ra giải pháp cho vấn đề, trong khi Unravel nhấn mạnh vào việc mở ra hoặc làm sáng tỏ từng bước. Ví dụ: She finally solved the mystery. (Cuối cùng cô ấy đã giải quyết được bí ẩn.)