VIETNAMESE

ngự

cai trị, trị vì

word

ENGLISH

reign

  
VERB

/reɪn/

rule, sovereignty

Ngự là hành động chỉ sự cai trị hoặc bảo vệ một khu vực hoặc đất nước.

Ví dụ

1.

Triều đại của vua kéo dài hơn bốn mươi năm.

The king's reign lasted for over forty years.

2.

Triều đại của vương triều này được đánh dấu bằng hòa bình và thịnh vượng.

The reign of this dynasty is marked by peace and prosperity.

Ghi chú

Ngự là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ ngự nhé! check Nghĩa 1: Nghĩa chỉ sự ngự trị, sự cư ngụ, tồn tại một cách trang nghiêm ở nơi cao quý. Tiếng Anh: Reside Ví dụ: The emperor resides in the grand palace. (Hoàng đế ngự trị trong cung điện nguy nga.) check Nghĩa 2: Nghĩa chỉ việc một người cưỡi lên một con vật lớn, thường là ngựa, voi, biểu thị quyền uy. Tiếng Anh: Mount Ví dụ: He proudly mounted the horse before the ceremony. (Anh ta tự hào ngự trên lưng con ngựa trước buổi lễ.) check Nghĩa 3: Nghĩa chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực, hoạt động nào đó. Tiếng Anh: Dominate Ví dụ: The company continues to dominate the market with its innovations. (Công ty vẫn ngự trị trên thị trường nhờ những sáng tạo của mình.) check Nghĩa 4: Nghĩa chỉ việc giữ, bảo vệ một vùng đất, lãnh thổ. Tiếng Anh: Guard Ví dụ: The soldiers guarded the palace gates day and night. (Các lính canh ngự ở cổng cung điện suốt ngày đêm.)