VIETNAMESE
bị phá hủy
ENGLISH
Destroyed
/dɪsˈtrɔɪd/
demolished, ruined
“Bị phá hủy” là trạng thái bị tổn hại hoàn toàn hoặc hư hỏng nghiêm trọng.
Ví dụ
1.
Tòa nhà bị phá hủy trong trận động đất.
The building was destroyed in the earthquake.
2.
Cơn bão đã phá hủy hàng trăm ngôi nhà trong khu vực.
The storm destroyed hundreds of homes in the area.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Destroyed nhé!
Ruined - Bị phá hủy đến mức không sử dụng được
Phân biệt:
Ruined mô tả một vật bị hư hại nặng đến mức không còn sử dụng được nữa.
Ví dụ:
The building was ruined by the fire.
(Tòa nhà bị phá hủy bởi ngọn lửa.)
Demolished - Bị phá sập hoàn toàn
Phân biệt:
Demolished mô tả sự phá hủy hoàn toàn một cấu trúc, thường là theo kế hoạch.
Ví dụ:
The old stadium was demolished to make way for a new one.
(Sân vận động cũ bị phá sập để nhường chỗ cho cái mới.)
Wrecked - Bị hư hại nặng, không còn nguyên vẹn
Phân biệt:
Wrecked mô tả một vật bị phá hủy một phần hoặc toàn bộ, nhưng vẫn có thể nhận diện được.
Ví dụ:
The ship was wrecked in the storm.
(Con tàu bị phá hủy trong cơn bão.)
Obliterated - Bị xóa sổ hoàn toàn
Phân biệt:
Obliterated mô tả sự phá hủy hoàn toàn đến mức không còn dấu vết.
Ví dụ:
The town was obliterated by the earthquake.
(Thị trấn bị xóa sổ bởi trận động đất.)
Devastated - Bị tàn phá nặng nề
Phân biệt:
Devastated mô tả sự phá hủy diện rộng, thường do thiên tai hoặc chiến tranh.
Ví dụ:
The flood devastated the entire region.
(Lũ lụt tàn phá toàn bộ khu vực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết