VIETNAMESE
oan nghiệt
mỉa mai bi thảm, nghịch lý
ENGLISH
tragic irony
/ˈtrædʒ.ɪk ˈaɪ.rə.ni/
tragic paradox, cruel irony
Oan nghiệt là nghịch lý hoặc tình huống đầy đau đớn và bất công.
Ví dụ
1.
Nghịch lý oan nghiệt trong cuộc đời anh ấy là không bao giờ đạt được thành công mặc dù đã làm việc chăm chỉ.
The tragic irony of his life was that he never saw success despite all his hard work.
2.
Nghịch lý oan nghiệt trong câu chuyện khiến mọi người không thể nói gì.
The tragic irony of the story left everyone speechless.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ tragic irony khi nói hoặc viết nhé!
Tragic irony – Sự mỉa mai bi thảm
Ví dụ: In Shakespeare's Romeo and Juliet, the audience is aware that Juliet is alive, but Romeo believes she is dead, leading to his tragic decision—a classic example of tragic irony.
(Trong Romeo và Juliet của Shakespeare, khán giả biết rằng Juliet còn sống, nhưng Romeo tin rằng cô đã chết, dẫn đến quyết định bi thảm của anh—một ví dụ điển hình của sự mỉa mai bi thảm.)
Tragic irony in literature – Sự mỉa mai bi thảm trong văn học
Ví dụ: Authors often use tragic irony in literature to enhance the emotional impact of their stories.
(Các tác giả thường sử dụng sự mỉa mai bi thảm trong văn học để tăng cường tác động cảm xúc của câu chuyện.)
Tragic irony as a literary device – Sự mỉa mai bi thảm như một biện pháp tu từ
Ví dụ: The playwright employed tragic irony as a literary device to highlight the protagonist's flaws.
(Nhà viết kịch đã sử dụng sự mỉa mai bi thảm như một biện pháp tu từ để làm nổi bật những khuyết điểm của nhân vật chính.)
Tragic irony and audience awareness – Sự mỉa mai bi thảm và nhận thức của khán giả
Ví dụ: Tragic irony and audience awareness work together to create tension in the narrative.
(Sự mỉa mai bi thảm và nhận thức của khán giả cùng nhau tạo ra sự căng thẳng trong câu chuyện.)
Tragic irony leading to catharsis – Sự mỉa mai bi thảm dẫn đến sự thanh lọc cảm xúc
Ví dụ: The use of tragic irony leading to catharsis allows the audience to experience a profound emotional release.
(Việc sử dụng sự mỉa mai bi thảm dẫn đến sự thanh lọc cảm xúc cho phép khán giả trải nghiệm một sự giải tỏa cảm xúc sâu sắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết