VIETNAMESE

phần mở màn

màn biểu diễn mở đầu

word

ENGLISH

opening act

  
NOUN

/ˈəʊ.pən.ɪŋ ækt/

prelude, introduction

Phần mở màn là đoạn đầu hoặc hành động bắt đầu một sự kiện.

Ví dụ

1.

Phần mở màn thật tuyệt vời và làm khán giả hào hứng.

The opening act was amazing and got the crowd excited.

2.

Phần mở màn đã tạo ra không khí cho toàn bộ buổi hòa nhạc.

The opening act set the tone for the entire concert.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ opening act khi nói hoặc viết nhé! check Perform as the opening act – Biểu diễn như tiết mục mở màn Ví dụ: The local band was thrilled to perform as the opening act for the famous rock group. (Ban nhạc địa phương rất vui mừng khi được biểu diễn như tiết mục mở màn cho nhóm nhạc rock nổi tiếng.) check Serve as the opening act – Đóng vai trò là tiết mục mở màn Ví dụ: The comedian will serve as the opening act for the concert. (Diễn viên hài sẽ đóng vai trò là tiết mục mở màn cho buổi hòa nhạc.) check Impress as the opening act – Gây ấn tượng như tiết mục mở màn Ví dụ: She managed to impress as the opening act, setting the tone for the evening. (Cô ấy đã gây ấn tượng như tiết mục mở màn, tạo nên không khí cho buổi tối.) check Tour as the opening act – Lưu diễn như tiết mục mở màn Ví dụ: The singer gained popularity while touring as the opening act for a well-known artist. (Ca sĩ đã trở nên nổi tiếng khi lưu diễn như tiết mục mở màn cho một nghệ sĩ nổi tiếng.) check Book an opening act – Đặt lịch tiết mục mở màn Ví dụ: The event organizer needs to book an opening act for the festival. (Người tổ chức sự kiện cần đặt lịch tiết mục mở màn cho lễ hội.)