VIETNAMESE
dối
không thành thật
ENGLISH
lie
/laɪ/
deceive
Dối là không thành thật, nói điều không đúng sự thật.
Ví dụ
1.
Anh ấy dối mọi người.
Cô ấy đã dối về sự kiện.
2.
He lies to everyone.
She lied about the event.
Ghi chú
Lie là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của lie nhé!
Nghĩa 1: Nằm (ở một vị trí hoặc trong trạng thái nghỉ ngơi).
Ví dụ:
She lies on the bed, reading a book.
(Cô ấy nằm trên giường, đọc sách.)
Nghĩa 2: Tồn tại hoặc nằm ở một vị trí cụ thể.
Ví dụ:
The village lies at the foot of the mountain.
(Ngôi làng nằm dưới chân núi.)
Nghĩa 3: Phụ thuộc hoặc dựa trên điều gì đó (nghĩa ẩn dụ).
Ví dụ:
The success of the project lies in careful planning.
(Sự thành công của dự án phụ thuộc vào kế hoạch cẩn thận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết