VIETNAMESE

Hiếu

Lòng hiếu thảo

word

ENGLISH

Filial

  
ADJ

/ˈfɪlɪəl/

Filial

Hiếu chỉ sự quan tâm, lòng hiếu thảo đối với cha mẹ và người thân trong gia đình.

Ví dụ

1.

Anh ấy là người rất hiếu thảo, luôn chăm sóc mẹ mình.

Lòng hiếu thảo là truyền thống quan trọng trong văn hóa của chúng ta.

2.

He is very filial, always taking care of his mother.

Filial piety is an important tradition in our culture.

Ghi chú

Từ microscopic là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh học và vật lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Microscope – Kính hiển vi Ví dụ: Scientists use a microscope to observe microscopic organisms. (Các nhà khoa học sử dụng kính hiển vi để quan sát các sinh vật cực nhỏ.) check Nanoscopic – Thuộc về kích thước nano Ví dụ: The nanoscopic particles in the solution are invisible to the naked eye. (Các hạt ở kích thước nano trong dung dịch không thể nhìn thấy bằng mắt thường.) check Microorganism – Vi sinh vật Ví dụ: Bacteria and fungi are examples of microorganisms. (Vi khuẩn và nấm là những ví dụ về vi sinh vật.)