VIETNAMESE
cao vọng
khát vọng cao cả
ENGLISH
Ambition
/æmˈbɪʃən/
aspiration, goal
Cao vọng là khát vọng lớn lao hoặc đầy tham vọng.
Ví dụ
1.
Cao vọng của anh ấy là trở thành lãnh đạo thế giới.
Cô ấy theo đuổi cao vọng không ngừng nghỉ.
2.
His ambition is to become a world leader.
She pursued her ambition relentlessly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ambition nhé!
Aspiration – Khát vọng
Phân biệt:
Aspiration nhấn mạnh mong muốn hoặc mục tiêu cao cả, mang sắc thái tích cực hơn Ambition, vốn có thể trung tính hoặc tiêu cực.
Ví dụ:
Her aspiration is to become a successful entrepreneur.
(Khát vọng của cô ấy là trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Goal – Mục tiêu
Phân biệt:
Goal ám chỉ mục tiêu cụ thể mà một người hướng đến, thường là ngắn hạn hơn Ambition.
Ví dụ:
His goal is to complete the project by the end of the month.
(Mục tiêu của anh ấy là hoàn thành dự án trước cuối tháng.)
Drive – Động lực
Phân biệt:
Drive tập trung vào động lực nội tại hoặc sự quyết tâm để đạt được thành công, ít trừu tượng hơn Ambition.
Ví dụ:
Her drive to succeed is truly inspiring.
(Động lực để thành công của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết