VIETNAMESE

ở chính giữa

ở giữa, trung tâm

word

ENGLISH

in the middle

  
PREPOSITION

/ɪn ðə ˈmɪd.l̩/

center, in the heart

Ở chính giữa là ở vị trí trung tâm hoặc điểm giữa của vật.

Ví dụ

1.

Bức tượng được đặt ở chính giữa quảng trường.

The statue is placed in the middle of the square.

2.

Anh ấy ngồi ở chính giữa phòng trong cuộc họp.

He was sitting in the middle of the room during the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In the middle nhé! check At the center - Ở giữa, tại trung tâm, điểm trung tâm của một không gian hoặc vật thể. Phân biệt: At the center chỉ vị trí chính giữa của một không gian hoặc vật thể cụ thể, trong khi In the middle có thể được dùng để chỉ một vị trí chung chung hơn, không nhất thiết phải là trung tâm hoàn toàn. Ví dụ: The fountain is at the center of the park. (Đài phun nước ở trung tâm của công viên.) check In the heart - Ở trung tâm, có thể chỉ cả nghĩa vật lý hoặc cảm xúc. Phân biệt: In the heart thường dùng để chỉ nơi quan trọng nhất hoặc trung tâm, có thể là vật lý hay cảm xúc, trong khi In the middle đơn giản chỉ vị trí trung gian. Ví dụ: The hotel is located in the heart of the city. (Khách sạn nằm ở trung tâm thành phố.) check In the core - Ở lõi, trong phần quan trọng nhất của một cái gì đó. Phân biệt: In the core mang ý nghĩa nằm ở trung tâm của một cái gì đó, nhưng nhấn mạnh sự quan trọng, trong khi In the middle chỉ đơn giản là vị trí giữa mà không phải luôn là trọng tâm. Ví dụ: The team is located in the core of the organization. (Đội ngũ làm việc ở trung tâm của tổ chức.)