VIETNAMESE

ở trên bàn

trên bàn, trên mặt bàn

word

ENGLISH

on the table

  
PREPOSITION

/ɒn ðə ˈteɪ.bl̩/

atop, on top

Ở trên bàn là vị trí nằm trên bề mặt của bàn.

Ví dụ

1.

Cuốn sách ở trên bàn, bên cạnh chiếc đèn.

The book is on the table, next to the lamp.

2.

Tôi để chìa khóa ở trên bàn gần cửa.

I put the keys on the table by the door.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ On the table khi nói hoặc viết nhé! check something is on the table – cái gì đó ở trên bàn Ví dụ: The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.) check put something on the table – đặt cái gì đó lên bàn Ví dụ: She put the documents on the table before the meeting started. (Cô ấy đặt tài liệu lên bàn trước khi cuộc họp bắt đầu.) check leave something on the table – để lại cái gì đó trên bàn Ví dụ: He accidentally left his phone on the table. (Anh ấy vô tình để lại điện thoại trên bàn.) check be on the table (trong đàm phán) – được đưa ra bàn bạc, thảo luận Ví dụ: The new policy is on the table for discussion. (Chính sách mới đang được đưa ra bàn bạc.) check take something off the table – rút lại điều gì đó khỏi thảo luận Ví dụ: The proposal was taken off the table after much debate. (Đề xuất đó đã bị rút lại sau nhiều cuộc tranh luận.)