VIETNAMESE

đắp đổi

thay thế, tạm thay

word

ENGLISH

Substitute

  
VERB

/ˈsʌbstəˌtuːt/

replace, exchange

Đắp đổi là thay thế hoặc đổi chỗ một cách tạm thời.

Ví dụ

1.

Họ đã đắp đổi đường bằng mật ong.

Các vai trò đã được đắp đổi trong buổi tập.

2.

They substituted sugar with honey.

The roles were substituted during practice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Substitute nhé! check Replace – Thay thế Phân biệt: Replace nhấn mạnh việc thay thế một thứ bằng một thứ khác, thường mang tính vĩnh viễn, trong khi Substitute ám chỉ sự thay thế tạm thời hoặc có thể thay đổi được. Ví dụ: The teacher was replaced after she retired. (Cô giáo đã được thay thế sau khi cô nghỉ hưu.) check Exchange – Trao đổi Phân biệt: Exchange mô tả hành động trao đổi hai thứ với nhau, khác với Substitute, vốn nhấn mạnh việc thay thế một thứ cụ thể bằng một thứ khác. Ví dụ: You can exchange the product if it’s defective. (Bạn có thể đổi sản phẩm nếu nó bị lỗi.) check Alternate – Thay phiên, xen kẽ Phân biệt: Alternate tập trung vào việc thay thế một cách luân phiên hoặc có chu kỳ, trong khi Substitute chỉ sự thay thế một cách đơn lẻ hoặc trong một tình huống nhất định. Ví dụ: You should alternate between studying and taking breaks. (Bạn nên thay phiên giữa học tập và nghỉ ngơi.)