VIETNAMESE
Hái ra tiền
Kiếm tiền
ENGLISH
Make money easily
/meɪk ˈmʌni ˈiːzɪli/
Earn money easily
Hái ra tiền là việc kiếm được một số tiền lớn, có thể từ công việc hoặc từ một cơ hội nào đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy thật sự biết cách hái ra tiền từ việc đầu tư.
Mọi người đều muốn tìm cách hái ra tiền nhanh chóng.
2.
He really knows how to make money easily through investments.
Everyone wants to find ways to make money quickly.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ money nhé!
Money doesn't grow on trees – Tiền không tự nhiên mà có
Ví dụ:
You can’t just buy everything you want. Money doesn’t grow on trees!
(Con không thể mua tất cả mọi thứ con muốn được. Tiền không tự mọc trên cây đâu!)
Time is money – Thời gian là tiền bạc
Ví dụ:
We need to finish this project quickly. Remember, time is money!
(Chúng ta cần hoàn thành dự án này nhanh. Nhớ rằng thời gian là tiền bạc!)
Put your money where your mouth is – Làm thay vì nói suông
Ví dụ:
If you think this investment is good, put your money where your mouth is and invest in it!
(Nếu anh nghĩ khoản đầu tư này tốt, hãy chứng minh bằng cách đầu tư vào đó đi!)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết