VIETNAMESE
dội
bật lại
ENGLISH
rebound
/ˈriːbaʊnd/
bounce
Dội là tác động mạnh trở lại, bật lên.
Ví dụ
1.
Quả bóng dội rất nhanh.
Âm thanh dội lại rất lớn.
2.
The ball rebounded quickly.
The sound rebounded loudly.
Ghi chú
Rebound là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của rebound nhé!
Nghĩa 2: Phục hồi hoặc hồi phục (sau một trạng thái tiêu cực).
Ví dụ:
After the injury, it took him months to rebound to full strength.
(Sau chấn thương, anh ấy mất vài tháng để phục hồi hoàn toàn sức mạnh.)
Nghĩa 3: Sự phục hồi (về mặt kinh tế hoặc tình cảm).
Ví dụ:
The stock market showed a strong rebound after last week's losses.
(Thị trường chứng khoán đã có một sự phục hồi mạnh mẽ sau những tổn thất của tuần trước.)
Nghĩa 4: Một mối quan hệ bù đắp (sau khi kết thúc mối quan hệ trước).
Ví dụ:
She started dating him on the rebound from her previous breakup.
(Cô ấy bắt đầu hẹn hò với anh ấy như một cách bù đắp sau khi chia tay mối quan hệ trước đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết