VIETNAMESE

ô nhiễm không khí

ô nhiễm môi trường

word

ENGLISH

air pollution

  
NOUN

/ˈeə pəˈluː.ʃən/

atmospheric pollution

Ô nhiễm không khí là sự xuất hiện của các chất độc hại trong không khí.

Ví dụ

1.

Ô nhiễm không khí là một vấn đề đang gia tăng ở các thành phố lớn.

Air pollution is a growing problem in large cities.

2.

Chính phủ đang làm việc để giảm ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thị.

The government is working to reduce air pollution in urban areas.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ air pollution khi nói hoặc viết nhé! check Reduce air pollution – Giảm ô nhiễm không khí Ví dụ: Governments worldwide are implementing policies to reduce air pollution. (Các chính phủ trên toàn thế giới đang thực hiện các chính sách để giảm ô nhiễm không khí.) check Air pollution levels – Mức độ ô nhiễm không khí Ví dụ: The city's air pollution levels have exceeded safe limits. (Mức độ ô nhiễm không khí của thành phố đã vượt quá giới hạn an toàn.) check Air pollution control – Kiểm soát ô nhiễm không khí Ví dụ: Effective air pollution control measures are essential for public health. (Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí hiệu quả là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.) check Air pollution sources – Nguồn gây ô nhiễm không khí Ví dụ: Major air pollution sources include factories and vehicles. (Các nguồn gây ô nhiễm không khí chính bao gồm nhà máy và phương tiện giao thông.) check Air pollution monitoring – Giám sát ô nhiễm không khí Ví dụ: Continuous air pollution monitoring helps in assessing environmental quality. (Giám sát ô nhiễm không khí liên tục giúp đánh giá chất lượng môi trường.)