VIETNAMESE
chính thức
hợp pháp, hợp lệ
ENGLISH
Official
/əˈfɪʃl/
Formal, Authorized
Chính thức là trạng thái đã được công nhận hoặc chấp thuận chính thức.
Ví dụ
1.
Tài liệu này là chính thức và có tính ràng buộc.
Thông báo chính thức đã được đưa ra hôm qua.
2.
This document is official and binding.
The official announcement was made yesterday.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Official nhé!
Formal – Chính thức, theo quy chuẩn
Phân biệt:
Formal mô tả điều gì đó được thực hiện theo quy chuẩn, quy định hoặc có tính trang trọng.
Ví dụ:
The event had a formal dress code.
(Sự kiện có quy định trang phục chính thức.)
Authorized – Được ủy quyền
Phân biệt:
Authorized nhấn mạnh vào sự cho phép hợp pháp hoặc theo quy định chính thức.
Ví dụ:
Only authorized personnel are allowed in this area.
(Chỉ nhân sự được ủy quyền mới được phép vào khu vực này.)
Certified – Được chứng nhận
Phân biệt:
Certified chỉ điều gì đó đã được kiểm chứng hoặc công nhận chính thức bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ:
He is a certified financial advisor.
(Anh ấy là một cố vấn tài chính được chứng nhận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết