VIETNAMESE

siêu tâm linh

siêu nhiên, huyền bí

word

ENGLISH

paranormal

  
ADJ

/ˌpærəˈnɔːməl/

supernatural

Siêu tâm linh là các hiện tượng liên quan đến thế giới vô hình hoặc vượt qua giới hạn của khoa học.

Ví dụ

1.

Anh ấy quan tâm đến các hoạt động tâm linh.

Các sự kiện tâm linh đã được báo cáo tại ngôi nhà.

2.

He is interested in paranormal activities.

Paranormal events were reported at the house.

Ghi chú

Paranormal là một từ vựng thuộc lĩnh vực khoa học huyền bí và hiện tượng siêu nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ghost Sightings – Hiện tượng nhìn thấy ma Ví dụ: Many old houses are rumored to have ghost sightings. (Nhiều ngôi nhà cổ được đồn là có hiện tượng nhìn thấy ma.) check Psychic Abilities – Khả năng ngoại cảm Ví dụ: Some people claim to have psychic abilities to predict the future. (Một số người tuyên bố có khả năng ngoại cảm để dự đoán tương lai.) check Unexplained Phenomena – Hiện tượng không thể giải thích Ví dụ: Scientists study unexplained phenomena like UFOs. (Các nhà khoa học nghiên cứu những hiện tượng không thể giải thích như UFO.)