VIETNAMESE
đảo ngược tình thế
thay đổi, lật ngược tình thế
ENGLISH
Turn the tide
/tɜrn ðə taɪd/
change the outcome
Đảo ngược tình thế là thay đổi hoàn toàn kết quả hoặc trạng thái hiện tại.
Ví dụ
1.
Họ đã đảo ngược tình thế thành công.
Đội bóng đã đảo ngược tình thế trận đấu.
2.
They managed to turn the tide.
The team turned the tide of the game.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Turn the tide nhé!
Reverse the situation – Đảo ngược tình thế
Phân biệt:
Reverse the situation mô tả hành động thay đổi hoàn toàn một hoàn cảnh, đặc biệt là từ bất lợi sang thuận lợi.
Ví dụ:
The team’s strong performance in the second half reversed the situation.
(Màn trình diễn mạnh mẽ của đội trong hiệp hai đã đảo ngược tình thế.)
Shift the momentum – Chuyển đổi động lực
Phân biệt:
Shift the momentum mô tả việc thay đổi sự phát triển hoặc quán tính của một sự kiện hoặc xu hướng theo hướng khác.
Ví dụ:
The coach’s speech helped shift the momentum in their favor.
(Bài phát biểu của huấn luyện viên đã giúp chuyển đổi động lực có lợi cho họ.)
Overturn – Lật ngược
Phân biệt:
Overturn mô tả việc làm thay đổi hoàn toàn một kết quả hoặc một quyết định theo hướng ngược lại.
Ví dụ:
They worked hard to overturn the initial loss.
(Họ đã nỗ lực để lật ngược thất bại ban đầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết