VIETNAMESE
nhân luân
đạo đức nhân loại, đạo đức xã hội
ENGLISH
human ethics
/ˈhjuː.mən ˈɛθ.ɪks/
moral philosophy, ethics
Nhân luân là đạo lý hoặc các quy tắc xã hội trong mối quan hệ giữa con người.
Ví dụ
1.
Nghiên cứu về nhân luân khảo sát các nguyên tắc đúng sai.
The study of human ethics examines the principles of right and wrong.
2.
Nhân luân hướng dẫn các quyết định trong nhiều lĩnh vực chuyên môn.
Human ethics guides decisions in many professional fields.
Ghi chú
Từ nhân luân là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và đạo đức. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ethics - Đạo đức
Ví dụ: Ethics plays a crucial role in guiding human behavior.
(Đạo đức đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn hành vi con người.)
Morality - Đạo lý
Ví dụ: His actions are guided by a strong sense of morality.
(Hành động của anh ấy được hướng dẫn bởi một ý thức đạo lý mạnh mẽ.)
Humanity - Nhân loại
Ví dụ: Humanity must strive to protect the environment for future generations.
(Nhân loại phải nỗ lực bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
Virtue - Đức hạnh
Ví dụ: Virtue is the foundation of good character.
(Đức hạnh là nền tảng của nhân cách tốt.)
Justice - Công lý
Ví dụ: The pursuit of justice is essential in a fair society.
(Mưu cầu công lý là điều thiết yếu trong một xã hội công bằng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết