VIETNAMESE
chờ chết
tuyệt vọng, cam chịu
ENGLISH
Hopeless
/ˈhoʊpləs/
despondent, desperate
Chờ chết là trạng thái không còn hy vọng, chỉ biết chờ đợi kết cục.
Ví dụ
1.
Anh ấy cảm thấy chờ chết sau khi mất tất cả.
Những người dân trông chờ chết trong nạn đói.
2.
He felt hopeless after losing everything.
The villagers seemed hopeless during the famine.
Ghi chú
Hopeless là một từ có hậu tố -less (hậu tố chỉ sự thiếu vắng hoặc không có). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng hậu tố này nhé!
Careless – Bất cẩn, thiếu cẩn thận
Ví dụ:
He made a careless mistake in his exam.
(Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn trong bài kiểm tra của mình.)
Fearless – Không sợ hãi
Ví dụ:
She is a fearless explorer who loves adventures.
(Cô ấy là một nhà thám hiểm không biết sợ hãi, yêu thích phiêu lưu.)
Endless – Vô tận, không có hồi kết
Ví dụ:
The road seemed endless as they drove through the desert.
(Con đường dường như vô tận khi họ lái xe qua sa mạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết