VIETNAMESE

sôi sùng sục

sôi trào, bùng lên

word

ENGLISH

bubble

  
VERB

/siːð/

boil

Sôi sùng sục là trạng thái sôi rất mạnh, các bọt khí nổi lên và tạo ra tiếng động lớn.

Ví dụ

1.

Nước sôi sùng sục khi nó được đun nóng.

Món súp bắt đầu sôi sùng sục mạnh mẽ.

2.

The water bubbled as it heated up.

The soup began to bubble vigorously.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bubble nhé! check Boil – Sôi mạnh Phân biệt: Boil mô tả trạng thái chất lỏng đạt đến nhiệt độ sôi, sủi bọt dữ dội. Ví dụ: The water started to boil rapidly. (Nước bắt đầu sôi mạnh.) check Froth – Sủi bọt Phân biệt: Froth mô tả trạng thái chất lỏng tạo ra nhiều bọt, thường xuất hiện trên bề mặt của nước sôi hoặc đồ uống. Ví dụ: The milk began to froth as it was heated. (Sữa bắt đầu sủi bọt khi được đun nóng.) check Effervesce – Sủi bọt (thường dùng cho đồ uống có ga) Phân biệt: Effervesce mô tả sự sủi bọt của một chất lỏng có ga, thường là nước ngọt hoặc đồ uống có cồn nhẹ. Ví dụ: The soda started to effervesce when opened. (Nước ngọt bắt đầu sủi bọt khi được mở.)