VIETNAMESE

phốp pháp

mạnh mẽ, vững chắc

word

ENGLISH

robust

  
ADJ

/rəˈbʌst/

strong, sturdy

Phốp pháp là trạng thái đầy đặn, mạnh mẽ hoặc nở nang.

Ví dụ

1.

Cấu trúc phốp pháp của cây cầu đảm bảo độ bền vững của nó.

The robust construction of the bridge ensured its durability.

2.

Vận động viên có thể chất mạnh mẽ và thi đấu tốt dưới áp lực.

The athlete has a robust physique and performs well under pressure.

Ghi chú

Robust là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Robust nhé! check Nghĩa 2: Cứng cáp, bền bỉ, có thể chịu được thử thách. Ví dụ: The robust structure of the building withstood the earthquake. (Cấu trúc cứng cáp của tòa nhà chịu được trận động đất.) check Nghĩa 3: Đầy năng lượng hoặc mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Ví dụ: The robust debate continued for hours. (Cuộc tranh luận mạnh mẽ tiếp tục suốt nhiều giờ.)