VIETNAMESE

đặt chéo nhau

giao nhau, xếp chéo

word

ENGLISH

Overlap

  
VERB

/ˈoʊvərˌlæp/

intersect, cross

Đặt chéo nhau là sắp xếp các vật hoặc đường theo cách giao nhau.

Ví dụ

1.

Các đường đặt chéo nhau một chút.

Các nhánh cây đặt chéo nhau trong rừng.

2.

The lines overlap slightly.

The branches overlap in the forest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overlap nhé! check Intersect – Giao nhau Phân biệt: Intersect chỉ sự giao cắt giữa hai hoặc nhiều đường hoặc ý tưởng, khác với Overlap là sự chồng lấn một phần. Ví dụ: The two streets intersect at the city center. (Hai con đường giao nhau tại trung tâm thành phố.) check Coincide – Trùng hợp Phân biệt: Coincide mô tả sự xảy ra đồng thời hoặc có sự trùng hợp, thường dùng cho sự kiện, không hoàn toàn giống Overlap về mặt vật lý. Ví dụ: Their vacations coincide this year. (Kỳ nghỉ của họ trùng nhau năm nay.) check Converge – Hội tụ Phân biệt: Converge chỉ sự hội tụ về một điểm chung, khác với Overlap vốn chỉ sự chồng chéo hoặc lấn lên nhau. Ví dụ: The two rivers converge at the valley. (Hai con sông hội tụ tại thung lũng.)