VIETNAMESE

nhẽo

mềm yếu, nhão

word

ENGLISH

flabby

  
ADJ

/ˈflæb.i/

loose, sagging

Nhẽo là trạng thái yếu mềm hoặc không còn độ căng.

Ví dụ

1.

Cái ghế sofa cũ nhẽo và không thoải mái khi ngồi.

The old sofa was flabby and uncomfortable to sit on.

2.

Cơ bắp nhẽo của anh ấy chỉ ra rằng anh ấy không tập thể dục.

His flabby muscles indicated that he hadn’t been exercising.

Ghi chú

Flabby là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Flabby nhé! check Nghĩa 1: Mềm và chảy xệ, thường dùng để miêu tả cơ bắp hoặc phần cơ thể không săn chắc. Ví dụ: His arms became flabby after months of inactivity. (Cánh tay của anh ấy trở nên chảy xệ sau vài tháng không vận động.) check Nghĩa 2: Mềm và thiếu sức sống, không có cấu trúc hoặc sự chắc chắn. Ví dụ: The flabby argument failed to convince anyone. (Lập luận yếu ớt này không thuyết phục được ai cả.) check Nghĩa 3: Dễ bị lỏng hoặc không vững vàng. Ví dụ: The chair's legs felt flabby and unstable. (Chân ghế cảm thấy yếu và không vững.)