VIETNAMESE

nhiều màu sắc

sôi động, tươi sáng

word

ENGLISH

vibrant

  
ADJ

/ˈvaɪ.brənt/

lively, colorful

Nhiều màu sắc là có sự kết hợp phong phú hoặc sống động của màu sắc.

Ví dụ

1.

Bức tranh đầy màu sắc, sống động khiến nó trở nên sống động.

The painting was full of vibrant colors that brought it to life.

2.

Chợ rất nhiều màu sắc với các người bán hàng bán đủ loại hàng hóa.

The market was vibrant with vendors selling all kinds of goods.

Ghi chú

Vibrant là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Vibrant nhé! check Nghĩa 2: Năng động, đầy sức sống và nhiệt huyết. Ví dụ: She has a vibrant personality that makes her very popular. (Cô ấy có một tính cách năng động khiến cô rất được yêu mến.) check Nghĩa 3: Đầy sự biến động, thay đổi mạnh mẽ hoặc thú vị. Ví dụ: The city has a vibrant arts scene, attracting visitors from all over the world. (Thành phố có một cảnh nghệ thuật sôi động, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.) check Nghĩa 4: Tạo ra hoặc gợi lên cảm giác sự sống và sự hứng khởi. Ví dụ: The vibrant music brought the crowd to their feet. (Âm nhạc sống động khiến đám đông đứng lên cổ vũ.)