VIETNAMESE

chạm đáy

xuống đáy, tụt đáy

word

ENGLISH

Bottom out

  
VERB

/ˈbɒtəm aʊt/

Hit rock bottom

Chạm đáy là đạt đến mức thấp nhất hoặc tình trạng tồi tệ nhất.

Ví dụ

1.

Giá cổ phiếu chạm đáy vào tháng trước.

Cô ấy cảm thấy mình đã chạm đáy trong sự nghiệp.

2.

The stock prices bottomed out last month.

She felt like she had bottomed out in her career.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bottom out nhé! check Stabilize – Ổn định Phân biệt: Stabilize nhấn mạnh trạng thái ổn định sau một giai đoạn biến động, trong khi Bottom out chỉ trạng thái chạm đáy trước khi phục hồi. Ví dụ: The economy has started to stabilize after the crisis. (Nền kinh tế đã bắt đầu ổn định sau cuộc khủng hoảng.) check Hit the lowest point – Chạm đáy Phân biệt: Hit the lowest point miêu tả chính xác việc chạm mức thấp nhất, tương tự Bottom out nhưng không bao hàm khả năng phục hồi sau đó. Ví dụ: The company's stock hit the lowest point in its history. (Cổ phiếu của công ty chạm đáy trong lịch sử.) check Reach rock bottom – Đạt đáy thấp nhất Phân biệt: Reach rock bottom nhấn mạnh mức thấp nhất trong tình huống hoặc trạng thái, gần giống Bottom out nhưng có sắc thái cảm xúc mạnh hơn. Ví dụ: Her motivation reached rock bottom after repeated failures. (Động lực của cô ấy chạm đáy sau những thất bại liên tiếp.)