VIETNAMESE

đáng đưa thành tin

đáng chú ý, đáng tin

word

ENGLISH

Newsworthy

  
ADJ

/ˈnuːzˌwɜrði/

notable, reportable

Đáng đưa thành tin là sự kiện hoặc thông tin đáng chú ý, cần được công bố.

Ví dụ

1.

Câu chuyện này rất đáng đưa thành tin.

Sự kiện này chắc chắn đáng đưa thành tin.

2.

The story is highly newsworthy.

This event is definitely newsworthy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Newsworthy nhé! check Notable – Đáng chú ý Phân biệt: Notable mô tả điều gì đó đáng được quan tâm, nhưng không nhất thiết phải gây chấn động như Newsworthy. Ví dụ: The notable achievement earned her recognition from her peers. (Thành tựu đáng chú ý đã giúp cô ấy nhận được sự công nhận từ đồng nghiệp.) check Significant – Quan trọng Phân biệt: Significant tập trung vào tầm quan trọng, có thể không ngay lập tức thu hút sự chú ý như Newsworthy. Ví dụ: The discovery was significant for medical research. (Phát hiện này rất quan trọng đối với nghiên cứu y học.)