VIETNAMESE
như nhung
mềm mại, nhung mềm
ENGLISH
velvety
/ˈvɛlv.ɪ.ti/
smooth, soft
Như nhung là mịn màng, mềm mại như chất liệu nhung.
Ví dụ
1.
Vải cảm giác mềm mại như nhung khi chạm vào da tôi.
The fabric felt as soft as velvet against my skin.
2.
Bề mặt mềm mại như nhung của cánh hoa thật tuyệt vời.
The velvety surface of the flower petals was a sight to behold.
Ghi chú
Velvety là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Velvety nhé!
Nghĩa 1: Mượt mà, êm ái, thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc cảm giác nhẹ nhàng.
Ví dụ: Her voice was velvety, soothing the listeners.
(Giọng nói của cô ấy mềm mại như nhung, làm dịu lòng người nghe.)
Nghĩa 2: Màu sắc hoặc ánh sáng mịn màng và mềm mại, tạo cảm giác dễ chịu.
Ví dụ: The velvety sunset made the sky look magical.
(Hoàng hôn mềm mại khiến bầu trời trông huyền bí.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết