VIETNAMESE
phân khúc sản phẩm
nhóm sản phẩm, phân loại sản phẩm
ENGLISH
product segment
/ˈprɒd.ʌkt ˈsɛɡ.mənt/
product category
Phân khúc sản phẩm là nhóm sản phẩm chia theo tiêu chí nhất định.
Ví dụ
1.
Phân khúc sản phẩm cho ô tô hạng sang bao gồm các mẫu xe cao cấp với tính năng tiên tiến.
The product segment for luxury cars includes high-end models with advanced features.
2.
Phân khúc sản phẩm này nhắm đến các chuyên gia trẻ tìm kiếm các thiết bị điện tử giá cả phải chăng.
This product segment targets young professionals looking for affordable electronics.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của product segment nhé! Product category - Danh mục sản phẩm Phân biệt: Product category đề cập đến nhóm sản phẩm có tính chất tương tự nhau, tương tự product segment nhưng thường dùng trong quản lý hoặc phân loại hàng hóa. Ví dụ: Each product category has its own marketing strategy. (Mỗi danh mục sản phẩm có chiến lược tiếp thị riêng.) Product line - Dòng sản phẩm Phân biệt: Product line là tập hợp các sản phẩm liên quan được sản xuất bởi cùng một thương hiệu, khác với product segment có thể phân chia theo thị trường mục tiêu. Ví dụ: The brand expanded its product line to attract more customers. (Thương hiệu mở rộng dòng sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.) Market segment - Phân khúc thị trường Phân biệt: Market segment tập trung vào nhóm người tiêu dùng cụ thể trong thị trường, giống với product segment khi dùng trong ngữ cảnh định vị sản phẩm. Ví dụ: This market segment prefers eco-friendly packaging. (Phân khúc thị trường này ưa chuộng bao bì thân thiện với môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết