VIETNAMESE
đáng mong chờ
đáng đợi, kỳ vọng
ENGLISH
Anticipated
/ænˈtɪsɪpeɪtɪd/
awaited, expected
Đáng mong chờ là có giá trị hoặc ý nghĩa lớn, làm cho người khác kỳ vọng.
Ví dụ
1.
Bộ phim mới rất đáng mong chờ.
Buổi ra mắt đã được rất mong chờ.
2.
The new movie is highly anticipated.
The launch was greatly anticipated.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Anticipated nhé!
Expected – Mong đợi
Phân biệt:
Expected mang nghĩa trung tính, chỉ điều gì đó đã được dự đoán hoặc dự kiến xảy ra, không hàm ý cảm giác háo hức.
Ví dụ:
The arrival of the train was expected at 5 PM.
(Chuyến tàu được dự kiến đến lúc 5 giờ chiều.)
Foreseen – Được thấy trước
Phân biệt:
Foreseen nhấn mạnh việc nhìn thấy hoặc dự đoán một điều sẽ xảy ra, thường dựa trên dữ liệu hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ:
The economic downturn was foreseen by many experts.
(Sự suy thoái kinh tế đã được nhiều chuyên gia thấy trước.)
Awaited – Được mong chờ
Phân biệt:
Awaited thể hiện sự mong đợi điều gì đó, thường với cảm xúc tích cực hoặc sự hào hứng.
Ví dụ:
The awaited announcement brought joy to everyone.
(Thông báo được mong chờ đã mang lại niềm vui cho mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết