VIETNAMESE
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm âm thanh, tiếng ồn
ENGLISH
noise pollution
/nɔɪz pəˈluː.ʃən/
sound pollution
Ô nhiễm tiếng ồn là sự ảnh hưởng tiêu cực từ âm thanh quá lớn.
Ví dụ
1.
Ô nhiễm tiếng ồn từ giao thông đang làm phiền cư dân.
Noise pollution from traffic is disturbing the residents.
2.
Thành phố đã thực hiện các biện pháp giảm ô nhiễm tiếng ồn.
The city has implemented measures to reduce noise pollution.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ noise pollution khi nói hoặc viết nhé!
Reduce noise pollution – Giảm ô nhiễm tiếng ồn
Ví dụ: Planting trees can help reduce noise pollution in urban areas.
(Trồng cây có thể giúp giảm ô nhiễm tiếng ồn ở khu vực đô thị.)
Noise pollution levels – Mức độ ô nhiễm tiếng ồn
Ví dụ: Construction activities have raised noise pollution levels.
(Hoạt động xây dựng đã làm tăng mức độ ô nhiễm tiếng ồn.)
Noise pollution control – Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn
Ví dụ: Implementing noise pollution control measures is essential near hospitals.
(Thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn là cần thiết gần bệnh viện.)
Sources of noise pollution – Nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn
Ví dụ: Traffic and industrial machines are common sources of noise pollution.
(Giao thông và máy móc công nghiệp là những nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn phổ biến.)
Noise pollution regulations – Quy định về ô nhiễm tiếng ồn
Ví dụ: The city council introduced noise pollution regulations to ensure a quieter environment.
(Hội đồng thành phố đã ban hành các quy định về ô nhiễm tiếng ồn để đảm bảo môi trường yên tĩnh hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết