VIETNAMESE

câu đầu

câu mở, câu giới thiệu

word

ENGLISH

Opening sentence

  
NOUN

/ˈoʊpənɪŋ ˈsɛntəns/

Introduction, Lead

Câu đầu là câu mở đầu, thường giới thiệu nội dung chính.

Ví dụ

1.

Câu đầu đã thu hút sự chú ý của người đọc.

Bài luận bắt đầu với một câu đầu mạnh mẽ.

2.

The opening sentence grabbed the reader's attention.

The essay starts with a strong opening sentence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Opening sentence nhé! check Introduction – Câu mở đầu, phần giới thiệu Phân biệt: Introduction bao quát hơn, có thể là một câu hoặc đoạn giới thiệu về chủ đề, trong khi Opening sentence chỉ cụ thể câu đầu tiên của bài viết hoặc bài nói. Ví dụ: The introduction of the essay clearly states the main argument. (Phần giới thiệu của bài luận nêu rõ lập luận chính.) check Lead-in – Câu dẫn đầu Phân biệt: Lead-in thường dùng trong văn nói hoặc viết để chỉ câu dẫn tạo sự quan tâm, nhẹ nhàng hơn Opening sentence. Ví dụ: The lead-in to the speech grabbed everyone’s attention. (Câu dẫn đầu của bài phát biểu thu hút sự chú ý của mọi người.) check Opening line – Câu mở đầu Phân biệt: Opening line là cách nói thân mật hơn để chỉ câu đầu tiên, thường được dùng trong văn học hoặc hội thoại. Ví dụ: The opening line of the novel is both intriguing and mysterious. (Câu mở đầu của cuốn tiểu thuyết vừa hấp dẫn vừa bí ẩn.)