VIETNAMESE
phải phép
lịch sự, nhã nhặn
ENGLISH
polite
/pəˈlaɪt/
respectful, courteous
Phải phép là hành động hoặc lời nói phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Ví dụ
1.
Anh ấy phải phép và chào mọi người bằng một nụ cười.
He was polite and greeted everyone with a smile.
2.
It's important to be polite when meeting new people.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Polite khi nói hoặc viết nhé!
polite to someone – lịch sự với ai đó
Ví dụ: You should always be polite to customers.
(Bạn nên luôn lịch sự với khách hàng.)
polite of someone (to do something) – ai đó thật lịch sự khi làm gì
Ví dụ: It was very polite of him to hold the door for the elderly woman.
(Anh ấy thật lịch sự khi giữ cửa cho bà cụ.)
polite conversation/smile/laughter – cuộc trò chuyện/nụ cười/tiếng cười lịch sự
Ví dụ: They exchanged polite conversation at the dinner party.
(Họ trao đổi cuộc trò chuyện lịch sự trong bữa tiệc tối.)
polite society – tầng lớp xã hội thượng lưu, có giáo dục
Ví dụ: In polite society, certain topics are avoided.
(Trong giới thượng lưu, một số chủ đề thường bị tránh né.)
polite fiction – điều lịch sự nhưng không thực tế
Ví dụ: Saying Let’s meet again soon is often just a polite fiction.
(Nói Gặp lại nhau sớm nhé thường chỉ là một điều lịch sự nhưng không thực tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết