VIETNAMESE

nhắt

mỏng, ốm

word

ENGLISH

thin

  
ADJ

/θɪn/

slim, slender

Nhắt là trạng thái nhỏ hoặc thon, thường chỉ sự gầy guộc.

Ví dụ

1.

Anh ấy có thân hình nhắt và không thể tăng cân.

He had a thin frame and couldn’t gain weight.

2.

Mảnh vải nhắt đã rách dễ dàng khi tôi kéo nó.

The thin fabric tore easily when I pulled it.

Ghi chú

Thin là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Thin nhé! check Nghĩa 1: Mỏng, có chiều dày nhỏ. Ví dụ: The walls of the house are thin, so you can hear everything. (Các bức tường trong ngôi nhà rất mỏng, nên bạn có thể nghe mọi thứ.) check Nghĩa 2: Nhỏ hoặc không dày đặc. Ví dụ: The soup is too thin and needs more seasoning. (Súp quá loãng và cần thêm gia vị.) check Nghĩa 3: Tình trạng yếu, không có sức mạnh. Ví dụ: His voice was thin and shaky during the presentation. (Giọng anh ấy yếu ớt và run rẩy trong suốt buổi thuyết trình.)