VIETNAMESE

nhạt thếch

vô vị, nhạt nhẽo

word

ENGLISH

extremely bland

  
ADJ

/ɪkˈstriːm.li blænd/

flavorless, tasteless

Nhạt thếch là cực kỳ nhạt hoặc thiếu sức sống.

Ví dụ

1.

Món súp thật nhạt thếch và cần thêm gia vị.

The soup was extremely bland and needed more seasoning.

2.

Món ăn thật nhạt thếch đến nỗi không có bất kỳ hương vị nào.

The food was so bland that it lacked any flavor.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Extremely bland khi nói hoặc viết nhé! check extremely bland taste – hương vị cực kỳ nhạt nhẽo Ví dụ: The soup had an extremely bland taste, lacking any seasoning. (Món súp có hương vị cực kỳ nhạt nhẽo, không có bất kỳ gia vị nào.) check extremely bland food – món ăn cực kỳ nhạt nhẽo Ví dụ: He complained that the hospital food was extremely bland. (Anh ấy phàn nàn rằng đồ ăn trong bệnh viện cực kỳ nhạt nhẽo.) check extremely bland conversation – cuộc trò chuyện cực kỳ tẻ nhạt Ví dụ: The meeting was full of extremely bland conversation that bored everyone. (Cuộc họp toàn những cuộc trò chuyện cực kỳ tẻ nhạt khiến mọi người chán nản.) check extremely bland personality – tính cách cực kỳ nhạt nhòa Ví dụ: Despite his wealth, he had an extremely bland personality. (Mặc dù giàu có, anh ta có một tính cách cực kỳ nhạt nhòa.) check extremely bland environment – môi trường cực kỳ buồn tẻ Ví dụ: The office had an extremely bland environment, making work feel dull. (Văn phòng có một môi trường cực kỳ buồn tẻ, khiến công việc trở nên nhàm chán.)