VIETNAMESE

gộc

phần chính, trọng tâm

word

ENGLISH

Core

  
NOUN

/kɔr/

main part, essence

Gộc là phần lớn hoặc chủ yếu của một sự vật.

Ví dụ

1.

Gộc của đội ngũ rất có kỹ năng cao.

Cuộc thảo luận tập trung vào các gộc vấn đề.

2.

The core of the team is highly skilled.

The discussion focused on the core issues.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Core nhé! check Center – Trung tâm Phân biệt: Center tập trung vào điểm chính giữa của một vật thể hoặc khu vực, trong khi Core có thể mang ý nghĩa cốt lõi hoặc trọng tâm của một vấn đề. Ví dụ: The city’s center is always bustling with activity. (Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp với các hoạt động.) check Essence – Bản chất Phân biệt: Essence nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi hoặc tinh thần của một điều gì đó, gần với Core nhưng thường dùng trong bối cảnh trừu tượng hơn. Ví dụ: The essence of friendship is trust. (Bản chất của tình bạn là sự tin tưởng.) check Foundation – Nền tảng Phân biệt: Foundation đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở vững chắc mà điều gì đó được xây dựng, trong khi Core chỉ phần cốt lõi bên trong. Ví dụ: Education is the foundation of a successful career. (Giáo dục là nền tảng của một sự nghiệp thành công.)