VIETNAMESE
bị gián đoạn
bị ngắt
ENGLISH
Interrupted
/ˌɪntəˈrʌptɪd/
disrupted, paused
“Bị gián đoạn” là trạng thái bị ngừng hoặc ngắt quãng không liên tục.
Ví dụ
1.
Cuộc họp bị gián đoạn bởi một cuộc điện thoại.
The meeting was interrupted by a phone call.
2.
Công việc của anh ấy bị gián đoạn liên tục bởi khách đến.
His work was constantly interrupted by visitors.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Interrupted nhé!
Halted - Bị dừng lại hoàn toàn
Phân biệt:
Halted mô tả việc một hoạt động bị dừng lại hoàn toàn, không tiếp tục nữa.
Ví dụ:
The construction work was halted due to weather conditions.
(Công việc xây dựng bị dừng lại do thời tiết.)
Paused - Tạm dừng trong thời gian ngắn
Phân biệt:
Paused mô tả sự tạm ngừng hoạt động trong thời gian ngắn và có thể tiếp tục.
Ví dụ:
She paused the movie to answer the phone.
(Cô ấy tạm dừng bộ phim để trả lời điện thoại.)
Broken off - Bị ngừng giữa chừng
Phân biệt:
Broken off mô tả một hoạt động bị dừng đột ngột khi chưa hoàn thành.
Ví dụ:
The conversation was broken off suddenly.
(Cuộc trò chuyện bị ngắt quãng đột ngột.)
Disturbed - Bị làm phiền, mất tập trung
Phân biệt:
Disturbed mô tả tình trạng bị quấy rầy hoặc gián đoạn khi đang làm gì đó.
Ví dụ:
He was disturbed by the loud noises outside.
(Anh ấy bị làm phiền bởi tiếng ồn lớn bên ngoài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết