VIETNAMESE
Bản xứ
bản địa
ENGLISH
Native
/ˈneɪtɪv/
indigenous, local
“Bản xứ” là thuộc về nơi xuất xứ hoặc vùng gốc gác.
Ví dụ
1.
Cô ấy là người bản xứ nói tiếng Tây Ban Nha.
She is a native speaker of Spanish.
2.
Loài cây này bản xứ ở vùng nhiệt đới.
The plant is native to tropical regions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Native nhé!
Indigenous - Bản địa, thuộc về nơi sinh ra
Phân biệt:
Indigenous được dùng để chỉ thực vật, động vật hoặc con người có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể.
Ví dụ:
The indigenous plants are well-adapted to the climate.
(Cây bản địa thích nghi tốt với khí hậu.)
Local - Địa phương, thuộc về khu vực cụ thể
Phân biệt:
Local mang nghĩa chung hơn, chỉ những gì thuộc về một vùng hoặc khu vực nhất định.
Ví dụ:
The native community celebrates their unique traditions.
(Cộng đồng bản địa kỷ niệm các truyền thống độc đáo của họ.)
Aboriginal - Thổ dân, thuộc về những người sinh ra từ lâu đời
Phân biệt:
Aboriginal thường được sử dụng để chỉ các dân tộc bản địa có nguồn gốc lâu đời.
Ví dụ:
The native artwork reflects aboriginal culture.
(Tác phẩm nghệ thuật bản địa phản ánh văn hóa thổ dân.)
Homegrown - Nội địa, tự trồng hoặc sản xuất
Phân biệt:
Homegrown chỉ những sản phẩm được trồng hoặc sản xuất trong một khu vực cụ thể, không phải nhập khẩu.
Ví dụ:
The native produce is fresh and organic.
(Nông sản bản địa tươi ngon và hữu cơ.)
Endemic - Đặc trưng của vùng, không có nơi nào khác
Phân biệt:
Endemic dùng để mô tả loài động vật, thực vật hoặc bệnh chỉ xuất hiện ở một khu vực địa lý nhất định.
Ví dụ:
This bird is native and endemic to the island.
(Loài chim này bản địa và đặc trưng của hòn đảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết