VIETNAMESE

nhân hoàn

người hoàn thiện, người toàn diện

word

ENGLISH

complete person

  
NOUN

/kəmˈpliːt ˈpɜː.sən/

well-rounded individual

Nhân hoàn là con người toàn diện hoặc có đầy đủ phẩm chất tốt đẹp.

Ví dụ

1.

Anh ấy là một nhân hoàn, vừa có trí thức vừa có lòng nhân ái.

He is a complete person with both intellect and compassion.

2.

Cô ấy là một nhân hoàn, xuất sắc ở tất cả các lĩnh vực trong cuộc sống.

She is a complete person, excelling in all aspects of life.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Complete person khi nói hoặc viết nhé! check become a complete person – trở thành một con người toàn diện Ví dụ: True happiness comes from striving to become a complete person. (Hạnh phúc thực sự đến từ việc cố gắng trở thành một con người toàn diện.) check develop into a complete person – phát triển thành một con người hoàn thiện Ví dụ: Good education helps children develop into complete persons. (Giáo dục tốt giúp trẻ em phát triển thành những con người hoàn thiện.) check qualities of a complete person – phẩm chất của một con người hoàn thiện Ví dụ: Kindness and wisdom are among the qualities of a complete person. (Lòng tốt và trí tuệ là những phẩm chất của một con người hoàn thiện.) check a complete person in mind and body – con người hoàn thiện về cả tinh thần và thể chất Ví dụ: Exercising and meditating can help you become a complete person in mind and body. (Tập thể dục và thiền định có thể giúp bạn trở thành một con người hoàn thiện về cả tinh thần và thể chất.) check strive to be a complete person – phấn đấu để trở thành một con người hoàn thiện Ví dụ: We should always strive to be complete persons by learning and growing. (Chúng ta nên luôn phấn đấu để trở thành những con người hoàn thiện bằng cách học hỏi và phát triển.)