VIETNAMESE

nhiễu sự

phiền phức, rắc rối

word

ENGLISH

hassle

  
NOUN

/ˈhæsl̩/

annoyance, inconvenience

Nhiễu sự là sự phiền hà hoặc làm phiền không cần thiết.

Ví dụ

1.

Việc chuyển nhà liên tục là một sự nhiễu sự khiến anh ấy hối hận về quyết định.

The constant hassle of moving made him regret the decision.

2.

Thực sự là một sự nhiễu sự khi hoàn tất tất cả giấy tờ đúng hạn.

It’s a real hassle to get all the paperwork done on time.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hassle khi nói hoặc viết nhé! check go through the hassle of something – trải qua sự phiền phức của điều gì Ví dụ: I don’t want to go through the hassle of returning the item. (Tôi không muốn trải qua sự phiền phức của việc trả lại món đồ.) check avoid the hassle – tránh rắc rối Ví dụ: You can avoid the hassle by booking your tickets online. (Bạn có thể tránh rắc rối bằng cách đặt vé trực tuyến.) check deal with hassle – đối mặt với sự phiền toái Ví dụ: I had to deal with the hassle of renewing my passport. (Tôi phải đối mặt với sự phiền toái của việc gia hạn hộ chiếu.) check be more hassle than it's worth – phiền phức hơn lợi ích nó mang lại Ví dụ: Fixing that old car is more hassle than it's worth. (Sửa chiếc xe cũ đó còn phiền phức hơn giá trị của nó.) check hassle someone about something – làm phiền ai về điều gì Ví dụ: Stop hassling me about my work schedule! (Đừng làm phiền tôi về lịch làm việc của tôi nữa!)